leo lắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái yếu ớt, không vững chắc, dễ tàn lụi hoặc suy sụp: "leo lắt" mô tả một sự vật, hiện tượng chỉ còn tồn tại một cách mong manh, khó duy trì lâu dài, thường dùng cho ánh sáng yếu, sự sống yếu ớt, hoặc hoàn cảnh khó khăn.
- Có nghĩa tương tự như "leo lét": từ này được dùng để chỉ sự yếu ớt, nhỏ nhoi, gần như tắt hoặc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngọn đèn dầu leo lắt trước gió. (Ngọn đèn yếu ớt, chỉ còn chút ánh sáng, dễ tắt.)
- Sự sống của anh ấy chỉ còn leo lắt. (Sự sống rất yếu ớt, khó giữ được lâu.)
- Niềm hy vọng leo lắt trong lòng cô ấy. (Niềm hy vọng mong manh, dễ tan biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leo lắt" trong văn chương: thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự yếu đuối, tàn tạ hoặc khó khăn.
- Ánh sáng leo lắt của ngọn nến như linh hồn mỏng manh giữa đêm dài. (Hình ảnh gợi sự yếu ớt, dễ vụt tắt.)
- "cuộc sống leo lắt": chỉ cuộc sống nghèo khó, chật vật, chỉ đủ sống qua ngày.
- Họ sống một cuộc sống leo lắt bên bờ vực đói nghèo. (Cuộc sống khó khăn, không ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Leo lét (tính từ): yếu ớt, mờ nhạt — gần như đồng nghĩa với "leo lắt", thường dùng cho ánh sáng hoặc lửa.
- Ngọn lửa leo lét trong lò sưởi. (Ngọn lửa yếu, sắp tắt.)
Lắt léo (tính từ): phức tạp, khó hiểu, rắc rối — khác nghĩa hoàn toàn với "leo lắt".
- Bài toán lắt léo này làm tôi đau đầu. (Bài toán phức tạp, khó giải.)
Từ đồng nghĩa
- Yếu ớt: thiếu sức mạnh, dễ suy yếu.
- Mong manh: dễ vỡ, dễ tan biến.
- Hiu hắt: yếu ớt, lạnh lẽo, thiếu sức sống (thường cho cảnh vật hoặc không khí).
Thành ngữ liên quan
- Leo lắt như ngọn đèn trước gió: chỉ tình trạng yếu ớt, dễ tắt, dễ kết thúc.
- Sức khỏe ông cụ leo lắt như ngọn đèn trước gió. (Sức khỏe rất yếu, khó duy trì.)